đánh thức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ai đó hoặc vật gì đó chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo, có ý thức. Hành động chủ động làm cho một người đang ngủ mở mắt và thức dậy.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương, ẩn dụ) Làm cho một cảm xúc, ký ức, tiềm năng... bừng tỉnh, trỗi dậy sau một thời gian im lìm, tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Mẹ nhẹ nhàng đánh thức tôi dậy để chuẩn bị đi học.
- Tiếng chuông báo thức đánh thức cả khu tập thể mỗi sáng.
- Động từ (nghĩa bóng/ẩn dụ):
- Bài diễn văn đó đã đánh thức lòng yêu nước trong hàng vạn con tim.
- Chuyến đi ấy đánh thức trong cô những khát khao đã từ lâu ngủ quên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh thức" một ký ức: làm cho một ký ức xa xôi, bị lãng quên sống dậy trong tâm trí.
- Mùi hương cũ đánh thức trong ông hàng loạt kỷ niệm thời thơ ấu.
- "đánh thức" tiềm năng: khơi dậy, khai phá những khả năng vốn có nhưng chưa được phát huy.
- Người thầy tốt là người biết cách đánh thức tiềm năng của học trò.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh động (đg): (thường dùng với cảm xúc, sự chú ý) làm cho phải chú ý, phải đề phòng hoặc cảm thấy xao động.
- Sự kiện đó đã đánh động lương tâm của nhiều người.
- Khai thức (đg): (từ Hán Việt, ít dùng) có nghĩa tương tự "đánh thức", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Thức tỉnh (đg): tự mình hoặc làm cho người khác nhận ra sự thật, thoát khỏi trạng thái mê muội, lầm lạc. Nghĩa mạnh hơn và thiên về nhận thức, tinh thần so với "đánh thức".
- Anh ta cần một cú sốc để thức tỉnh khỏi những ảo tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Đánh tỉnh (đg): (thông tục) đánh thức, thường bằng cách gọi hoặc lay người đang ngủ.
- Gọi dậy (đg): gọi cho thức dậy.
- Làm tỉnh (đg): làm cho tỉnh táo, hết ngủ.
Từ trái nghĩa
- Ru ngủ (đg): làm cho dễ đi vào giấc ngủ; (nghĩa bóng) làm cho mất cảnh giác, không còn tỉnh táo.
- Đưa vào giấc ngủ (cụm động từ): làm cho chìm vào giấc ngủ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Đánh thức lương tri: làm cho lương tâm, đạo đức căn bản trỗi dậy.
- Bộ phim như một lời kêu gọi đánh thức lương tri của xã hội.
- Đánh thức giác quan: kích thích, làm cho các giác quan (thị giác, thính giác, vị giác...) trở nên nhạy bén, tận hưởng.
- Ẩm thực đường phố nơi đây thực sự đánh thức mọi giác quan của thực khách.
- đg. Làm cho thức dậy. Tiếng kẻng đánh thức mọi người. Đánh thức lòng tự trọng (b.).